Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 10/01/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 81191
G1 88140
G2 67096 63288
G3 95651 44209 16651
57329 83066 30657
G4 6386 5753 7345 3988
G5 8146 2499 8664
9180 2900 7842
G6 061 913 843
G7 44 46 75 18

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
8
07
27
48
7
215
387
626
6
7434
0142
1830
9093
2536
7257
5027
7968
9860
5
6478
3097
0376
4
32600
94798
01886
81402
18490
59247
02387
66146
41939
99724
41577
15499
16073
64927
93217
72750
60138
89205
28973
63780
77437
3
50121
66796
08277
16083
02246
43830
2
76707
56422
37138
1
27884
64246
59176
ĐB
978673
409362
686404

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đắk Lắk Quảng Nam
8
73
45
7
591
328
6
1366
0215
6346
5166
0387
9078
5
3697
8436
4
35993
69203
11215
30625
51934
70977
58099
10094
58510
18657
56008
23787
05906
31595
3
05192
77203
14784
53127
2
77701
73907
1
33253
40937
ĐB
509721
402190