Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →

Đang chờ kết quả

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G An Giang Bình Thuận Tây Ninh
8
11
36
38
7
945
362
020
6
2226
9194
4571
9595
8081
0291
3824
2410
4388
5
1467
9885
9101
4
37169
32444
32374
28725
45571
61233
85552
23357
05673
32821
39742
72676
61561
61358
81980
41250
92172
85738
33943
55224
50875
3
87511
29229
66482
57151
99640
08651
2
05850
35796
82914
1
89609
61396
99129
ĐB
054202
821132
724134

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8
60
49
39
7
203
456
535
6
2743
1594
4628
1089
9922
6635
0454
4751
9032
5
0513
3845
7560
4
78931
69602
35014
70716
85673
73406
13715
55345
20241
56549
92549
58372
67626
54843
40066
49395
58044
82435
89420
68049
65978
3
02600
68565
02564
72197
17477
17846
2
70413
21328
24720
1
23973
73887
43703
ĐB
195389
022318
102103