Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 11/02/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 98713
G1 18834
G2 17460 78706
G3 74043 63680 00185
61529 94039 45565
G4 5543 1288 4007 4955
G5 4040 0319 4862
5733 5162 8364
G6 413 063 891
G7 23 31 13 97

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
03
37
12
36
7
701
891
540
956
6
4423
6651
1344
4534
7901
6027
1646
4555
3168
7448
7826
2274
5
2416
3930
8230
7453
4
48960
31862
66246
30199
16346
70090
97272
88328
19721
19256
92527
10381
61487
43308
46841
27203
27339
41342
89824
57822
32956
84657
91359
98055
59558
53472
95496
36971
3
17247
40379
71517
71789
61514
55011
83632
33729
2
43903
61967
74463
55455
1
59853
59144
65564
75505
ĐB
301795
977073
977946
845326

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
53
50
26
7
639
094
667
6
3323
3959
5706
7646
3734
1156
8785
2656
6557
5
5928
3040
5504
4
96040
48605
68718
86747
38608
35875
71377
86016
18688
97319
58932
89671
41599
96880
38678
96438
25165
12145
37669
15744
77598
3
50711
36039
36902
65837
30578
42522
2
46022
08454
64694
1
57031
86304
76576
ĐB
062345
564592
593769