Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 11/03/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 47076
G1 91911
G2 68062 89887
G3 97745 08606 90078
48492 59226 23122
G4 1723 6001 7707 8139
G5 9794 4226 2120
7005 9711 9405
G6 880 643 489
G7 08 68 94 48

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
75
58
75
23
7
729
525
748
614
6
0759
7377
2600
9039
6211
2345
3772
9090
0837
1486
3660
9902
5
2129
2468
1516
1801
4
42657
01630
15883
55028
76944
53382
21745
84103
00189
28448
37140
06400
84634
24574
95980
09657
79875
90524
74402
40084
21138
48189
58104
85438
00947
14362
81237
88386
3
68734
90578
04483
27882
04185
67567
94115
40933
2
97936
10417
42308
64310
1
00047
21765
54444
44104
ĐB
868753
270765
882900
804991

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
63
71
63
7
505
344
792
6
7045
3934
4009
0407
6613
6585
1444
8613
9351
5
6767
3278
0585
4
40256
64728
20026
53218
64832
06076
78567
03983
95712
31244
38051
38423
48012
83737
18601
51838
31379
18068
08037
96456
85296
3
34044
68628
52050
31558
66693
85861
2
86523
03211
86299
1
50756
24257
35758
ĐB
794547
546932
987289