Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 11/11/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 08391
G1 10466
G2 98837 12660
G3 32013 97782 99924
14855 36394 62547
G4 2966 0980 7346 0935
G5 5641 7824 5937
5096 1970 2117
G6 033 357 377
G7 54 60 31 99

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
73
88
72
01
7
947
226
026
806
6
8932
7028
3593
1829
8806
5465
2715
7366
8381
2214
0131
2281
5
9246
5392
2498
4119
4
78763
22488
76789
79164
23229
27771
62494
14120
21588
69110
12882
60876
61073
08083
23080
45746
84176
35290
25545
64654
79284
09434
10570
09675
00691
25939
91662
17131
3
21890
71051
25632
95615
31868
15834
29797
14063
2
04322
88954
49853
47419
1
20269
46924
00606
29969
ĐB
298285
692238
298546
101272

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
47
98
71
7
161
827
540
6
1045
9274
0965
6518
0175
4729
1478
2611
7189
5
8733
3516
2679
4
94812
08220
20621
22312
58495
54582
13198
71633
92821
94108
43922
57136
49196
68095
93887
15005
92911
48620
01787
36437
13173
3
69401
88904
27033
13204
49227
56672
2
76677
49256
84057
1
79265
80464
70068
ĐB
029456
243185
296872