Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 10/09/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 35902
G1 31314
G2 95602 40508
G3 88800 91768 96669
72035 32840 02228
G4 7304 9775 0393 2766
G5 9414 1229 3791
2810 9720 9332
G6 840 864 219
G7 40 66 26 22

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
8
93
70
09
7
347
306
773
6
2095
7642
4062
0854
7504
0586
8659
1875
2416
5
3259
9754
8859
4
12958
02763
90061
05164
56411
02136
69630
19128
97221
45971
45823
31708
66981
66216
94952
44054
96874
33631
07452
18481
62910
3
67781
99151
01238
47758
50818
73315
2
95737
33550
88200
1
78014
24931
38434
ĐB
892737
942403
926219

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
20
34
78
7
873
115
787
6
1788
8417
8435
8561
6810
9211
7106
9428
0892
5
3413
7442
7363
4
17298
54207
14837
09200
02833
70265
61615
03364
06938
21028
99507
62872
69064
61274
31304
52824
90054
04672
89829
82643
96567
3
65371
95959
77292
36754
41258
55604
2
04503
22605
29176
1
32354
99027
77165
ĐB
936350
643539
321036