Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 11/09/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 63768
G1 07404
G2 76409 96941
G3 36081 69640 53912
46658 14279 54968
G4 5802 8956 7809 3074
G5 0262 5994 3823
7323 3169 7052
G6 598 735 736
G7 93 87 75 00

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
8
02
11
99
7
271
913
199
6
6118
9525
8581
3851
3600
2613
1945
2051
8618
5
9901
7662
3993
4
19641
26904
83007
95880
41601
39251
65188
43808
95080
48941
31908
50389
58823
44166
15555
36735
89875
19730
38526
35031
78937
3
86573
05748
32126
88963
84201
92751
2
01406
78211
30599
1
33265
00224
83509
ĐB
945364
106053
329681

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
99
28
7
421
878
6
7882
5296
4816
3596
7058
5620
5
7923
6025
4
84745
97560
41986
55714
31432
44739
87973
05283
03330
50893
39629
41448
08813
26260
3
13529
14437
49291
89394
2
76009
57621
1
46458
98481
ĐB
063642
120125