Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →

Đang chờ kết quả

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
8
83
67
72
7
410
288
542
6
7032
1137
2178
5234
7309
7371
2093
3481
7926
5
3588
5372
8557
4
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
3
93875
74500
23562
53991
87772
25357
2
73805
95965
60136
1
88682
37305
43599
ĐB
828323
289978
549645

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
71
98
7
139
709
6
5990
2962
1373
9856
5874
9028
5
3374
1787
4
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
3
15469
66303
12154
42265
2
18358
83214
1
49268
21434
ĐB
258493
761468