Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →

Đang chờ kết quả

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G An Giang Bình Thuận Tây Ninh
8
08
22
85
7
767
163
546
6
8076
6869
7632
8586
2791
8978
6264
8140
1249
5
8147
4986
5061
4
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
3
89726
77463
62650
75741
10656
50842
2
57957
85087
65549
1
71030
19564
67780
ĐB
182393
691201
391019

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8
20
19
40
7
425
862
596
6
6555
0083
1349
8843
7144
3824
2511
1343
0361
5
9330
9257
7914
4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
3
58076
52000
43164
12569
27698
28613
2
75334
50464
46986
1
83195
08149
41864
ĐB
422139
561865
870921