Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 01/04/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 70344
G1 29158
G2 24102 22255
G3 23385 08995 78861
88142 93756 42929
G4 0962 4828 0948 7865
G5 5076 2309 1465
4650 5070 1375
G6 549 093 772
G7 09 18 34 91

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
8
13
94
69
77
7
292
822
627
355
6
1202
9836
9913
2009
3534
1391
2676
1927
3513
3333
6503
5091
5
8949
9752
3609
0193
4
15561
81974
00493
71808
98985
32122
44349
02914
85150
64414
92389
87819
88191
03267
35278
53217
31983
85971
24044
16809
41423
43773
74355
88625
52950
50334
62642
66521
3
15079
13172
40381
81358
72407
06865
86931
25020
2
37703
58896
96626
31202
1
37286
52858
47300
65940
ĐB
406808
819946
263153
963848

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
8
60
23
24
7
051
273
105
6
4602
1987
8992
9377
2134
7599
8477
9809
2804
5
9399
9285
2278
4
15757
19718
66464
87187
35783
73904
35842
72373
86759
72454
67662
04185
54179
37804
12519
60214
10982
53389
80362
44070
44639
3
49146
30783
73306
48128
63145
22432
2
12968
95707
62574
1
07203
42817
12699
ĐB
707426
979467
397062