Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 09/04/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 10026
G1 76693
G2 66574 62714
G3 54568 53998 95807
03990 50571 84713
G4 1316 0902 7909 3442
G5 3716 6641 4419
8431 3158 0433
G6 469 923 443
G7 02 73 58 12

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
8
11
48
16
7
556
577
123
6
4861
9274
5994
7094
3251
9045
3524
7959
8331
5
5380
1247
7124
4
66255
21124
88867
27009
08692
23193
72600
11477
54113
40505
01162
53668
49585
29987
53691
60407
63540
56337
88464
58810
28531
3
64138
00982
37576
20063
48239
28137
2
12957
55354
86576
1
53059
99081
38601
ĐB
581143
735108
451321

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
01
87
92
7
691
563
980
6
9883
9078
3697
8110
3883
4278
0353
6871
0469
5
9126
8871
5169
4
38454
69294
77292
92488
25508
41390
53936
35055
29779
06604
26718
55976
68907
81159
36270
67656
17242
63689
02998
42686
32688
3
20542
01290
17607
07270
89791
34009
2
25191
12214
50109
1
12062
14043
86292
ĐB
364910
619438
380542