Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 06/04/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 89911
G1 05742
G2 50512 78149
G3 88171 00910 17405
26389 88291 99363
G4 7605 2631 8658 7044
G5 8351 4521 5193
7433 2793 6406
G6 436 412 634
G7 60 25 68 65

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G An Giang Bình Thuận Tây Ninh
8
88
20
32
7
770
679
890
6
6494
5827
5988
1024
7794
7023
8655
8654
3089
5
9453
0373
1713
4
95869
84904
16481
14707
19727
58514
91532
91695
56735
84206
68289
84960
44200
70415
63211
92873
82510
04027
94543
19592
05668
3
28536
88699
90826
91950
46447
33106
2
78077
85981
71424
1
10027
84315
09778
ĐB
422483
066262
061675

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8
07
91
34
7
859
636
436
6
3224
2967
2414
7230
2301
1670
4025
1335
0639
5
0004
5717
6192
4
27943
95304
47479
77638
15015
16470
94957
82073
42115
04960
02261
37465
19265
11502
67800
76853
04779
65555
62906
29037
93037
3
08123
43489
05585
84139
42141
03702
2
69671
65820
91940
1
61824
69002
14434
ĐB
591273
849202
208447