Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 11/04/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 16039
G1 40045
G2 88796 43516
G3 95785 28723 74468
18671 71440 99436
G4 8150 0958 7169 4771
G5 1017 5415 7626
9898 1360 9496
G6 489 632 860
G7 22 64 26 84

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
8
99
49
33
7
453
386
197
6
2778
2552
0267
6173
7454
1092
1253
1733
7638
5
1372
9042
7844
4
65418
38269
32122
94817
55148
77545
87946
16814
44420
34138
93957
87024
52268
45557
69100
34977
80504
14036
88503
82760
82734
3
03309
21437
61869
63702
78278
89235
2
63276
17790
94200
1
64152
88099
88445
ĐB
728164
680366
734979

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Đắk Lắk Quảng Nam
8
61
80
7
506
202
6
0406
4176
0745
4257
3839
0870
5
7719
8339
4
68279
78609
25438
16305
78758
18623
73651
14386
23169
30326
15480
32877
19281
55248
3
92415
13706
62734
28008
2
19013
81651
1
81243
60557
ĐB
099891
788346