Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 10/04/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 06363
G1 75304
G2 29505 25800
G3 33432 51472 46580
24161 76595 98352
G4 7743 7403 1859 9221
G5 3187 2855 8646
8584 0256 8458
G6 352 139 219
G7 13 54 34 96

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Cà Mau Đồng Tháp TP. Hồ Chí Minh
8
04
80
96
7
028
712
067
6
8446
7232
7453
6028
9408
3343
3039
1834
0256
5
8782
8278
2658
4
51711
74331
05301
29613
50125
71790
70294
86882
15521
74108
76521
04849
08640
13687
12040
61730
61467
95275
06567
26533
97288
3
23886
48519
95633
69447
43472
46275
2
81735
22034
85665
1
54096
18970
26196
ĐB
215399
019373
331863

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Phú Yên Thừa Thiên Huế
8
02
42
7
134
807
6
1301
9986
6766
9496
5326
9775
5
1867
7541
4
46440
30102
97954
93928
03093
45907
42668
92911
62216
79388
89750
37606
34432
95925
3
06442
34730
06778
64663
2
09507
84922
1
04647
12385
ĐB
369587
659511