Xổ Số Miền Bắc (XSMB)

Xem thống kê XSMB →
XSMB - Kỳ quay 16/04/2023 Quay lúc 18:15
ĐB 41248
G1 17827
G2 73986 79480
G3 41224 34610 25369
86403 80143 57669
G4 1141 3622 2677 0520
G5 1337 5356 2412
7235 8435 2100
G6 803 944 321
G7 26 28 70 72

Xổ Số Miền Nam (XSMN)

Xem thống kê XSMN →
G Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
8
35
02
28
7
440
727
905
6
9579
9576
1121
0947
5734
8879
5123
3820
7111
5
7852
2011
8419
4
01472
74733
36506
31394
08479
13857
27672
08453
28837
93062
23717
04184
50770
43103
92780
13704
14842
51297
76456
30579
53191
3
64615
69451
42770
79552
13933
89434
2
87265
86496
97765
1
01057
44975
66568
ĐB
645892
377984
069536

Xổ Số Miền Trung (XSMT)

Xem thống kê XSMT →
G Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
8
05
75
79
7
253
612
173
6
3594
5502
7298
1144
0643
0635
6372
8655
9959
5
6198
4939
6100
4
06459
07738
43676
43210
71246
32048
15165
62946
24542
49681
28319
05716
63438
41193
59072
44530
66184
43761
62390
22860
61167
3
92510
88691
89821
68768
28627
24439
2
59626
12557
35983
1
66228
04418
89952
ĐB
016849
889572
916634